sấy tóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm khô tóc bằng máy sấy: Hành động sử dụng một thiết bị điện (máy sấy tóc) để thổi hơi nóng làm cho tóc ướt trở nên khô.
- Tạo kiểu tóc bằng nhiệt: Hành động sử dụng dụng cụ nhiệt như máy sấy, máy làm xoăn để định hình, tạo kiểu cho tóc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi gội đầu, cô ấy thường sấy tóc cho khô trước khi đi ngủ.
- Anh thợ cắt tóc đang sấy tóc để tạo kiểu cho khách hàng.
- Trời lạnh nên tôi phải sấy tóc thật kỹ để không bị cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sấy tóc" với nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng để chỉ việc chăm sóc, làm đẹp cho mái tóc nói chung bằng các phương pháp sử dụng nhiệt.
- Cô ấy rất kỹ tính, mỗi lần sấy tóc đều dùng thêm kem dưỡng nhiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Sấy khô (động từ): Làm khô một vật gì đó bằng hơi nóng, thường dùng cho quần áo, thực phẩm.
- sấy quần áo, sấy thực phẩm.
- Hấp tóc (động từ): Một phương pháp chăm sóc tóc bằng hơi nước nóng, khác với việc dùng hơi nóng trực tiếp để sấy.
- Làm khô tóc (cụm động từ): Cách nói chung cho việc làm cho tóc khô, có thể bằng máy sấy, quạt hoặc lau.
Từ đồng nghĩa
- Hong tóc: Làm cho tóc khô bằng cách để ra chỗ thoáng gió (thường không dùng máy móc).
- Thổi tóc: Cách nói thông tục khác của "sấy tóc", nhấn mạnh vào hành động thổi hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sấy tóc")
- Làm quăn tóc bằng điện.